Phép dịch "esquille" thành Tiếng Việt

mảnh xương gãy, mảnh xương vụn là các bản dịch hàng đầu của "esquille" thành Tiếng Việt.

esquille noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mảnh xương gãy

  • mảnh xương vụn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " esquille " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "esquille" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch