Phép dịch "esprits" thành Tiếng Việt
bóng, quỷ thần là các bản dịch hàng đầu của "esprits" thành Tiếng Việt.
esprits
noun
masculine
ngữ pháp
-
bóng
noun adjectiveL’adversaire utilise le désespoir pour lier des cœurs et des esprits dans une obscurité suffocante.
Kẻ nghịch thù sử dụng nỗi tuyệt vọng để trói buộc tâm trí trong bóng tối ngột ngạt.
-
quỷ thần
Seuls des démons ou des esprits traversent cette forêt.
Chỉ ác ma và quỷ thần mới được phép băng qua Rừng Ma.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " esprits " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "esprits" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
axit clohyđric
-
etanola
-
Pont-Saint-Esprit
-
bách linh
-
tâm trí
-
nhân danh Cha, và Con, và Thánh Thần
-
dân tâm
-
thiên tiên
Thêm ví dụ
Thêm