Phép dịch "douanement" thành Tiếng Việt

hải quan là bản dịch của "douanement" thành Tiếng Việt.

douanement
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hải quan

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " douanement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "douanement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch