Phép dịch "douar" thành Tiếng Việt

làng, cụm lều, nhóm lều là các bản dịch hàng đầu của "douar" thành Tiếng Việt.

douar noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • làng

    noun

    làng (Hồi giáo ở Bắc Phi)

  • cụm lều

    nhóm lều, cụm lều (Bắc Phi)

  • nhóm lều

    nhóm lều, cụm lều (Bắc Phi)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " douar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "douar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch