Phép dịch "douanier" thành Tiếng Việt
nhân viên hải quan, xem douane 1 là các bản dịch hàng đầu của "douanier" thành Tiếng Việt.
douanier
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
nhân viên hải quan
-
xem douane 1
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " douanier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Douanier
proper
masculine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Douanier" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Douanier trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "douanier" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hiệp ước chung về thuế quan và mậu dịch
Thêm ví dụ
Thêm