Phép dịch "dogmatisme" thành Tiếng Việt

chủ nghĩa giáo điều, thuyết giáo điều, thói độc đoán là các bản dịch hàng đầu của "dogmatisme" thành Tiếng Việt.

dogmatisme noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chủ nghĩa giáo điều

    (triết học) chủ nghĩa giáo điều

  • thuyết giáo điều

    (y học) thuyết giáo điều

  • thói độc đoán

    sự khẳng định độc đoán

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dogmatisme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dogmatisme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch