Phép dịch "dogmatiser" thành Tiếng Việt
bàn về giáo điều, nói giọng độc đoán, thuyết giáo lý là các bản dịch hàng đầu của "dogmatiser" thành Tiếng Việt.
dogmatiser
verb
ngữ pháp
-
bàn về giáo điều
-
nói giọng độc đoán
-
thuyết giáo lý
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dogmatiser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm