Phép dịch "dogmatique" thành Tiếng Việt

độc đoán, môn giáo lý, người giáo điều là các bản dịch hàng đầu của "dogmatique" thành Tiếng Việt.

dogmatique adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • độc đoán

    Par un discours tranché, dogmatique, vous risquez de vous aliéner l’esprit et le cœur de vos auditeurs.

    Cách nói thẳng thừng, độc đoán thường làm người ta không muốn nghe.

  • môn giáo lý

    (tôn giáo) môn giáo lý

  • người giáo điều

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người độc đoán
    • xem dogme
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dogmatique " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dogmatique" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch