Phép dịch "corseter" thành Tiếng Việt

lồng khung cứng vào, mặc áo nịt cho là các bản dịch hàng đầu của "corseter" thành Tiếng Việt.

corseter verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lồng khung cứng vào

  • mặc áo nịt cho

    (từ hiếm, nghĩa ít dùng) mặc áo nịt cho

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corseter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "corseter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch