Phép dịch "corseter" thành Tiếng Việt
lồng khung cứng vào, mặc áo nịt cho là các bản dịch hàng đầu của "corseter" thành Tiếng Việt.
corseter
verb
ngữ pháp
-
lồng khung cứng vào
-
mặc áo nịt cho
(từ hiếm, nghĩa ít dùng) mặc áo nịt cho
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corseter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm