Phép dịch "cortex" thành Tiếng Việt
vỏ não, vỏ thượng thận là các bản dịch hàng đầu của "cortex" thành Tiếng Việt.
cortex
noun
masculine
ngữ pháp
enveloppe anatomique
-
vỏ não
(giải phẫu) vỏ não [..]
Le contraire du cortex gérant les plus élaborées.
Khác với khả năng tư duy ở vỏ não.
-
vỏ thượng thận
(giải phẫu) vỏ thượng thận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cortex " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm