Phép dịch "corser" thành Tiếng Việt
làm cho thêm nồng, làm cho thêm đậm là các bản dịch hàng đầu của "corser" thành Tiếng Việt.
corser
verb
ngữ pháp
Ajouter de l'alcool à (une boisson).
-
làm cho thêm nồng
-
làm cho thêm đậm
-
làm cho thêm đậm đà
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "corser" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
corse · phương ngữ Coóc-xơ · tiếng Coóc-xơ · đảo Coó-xơ
-
nồng · thịnh soạn · tục · tục tĩu · đậm
-
thêm hồi hộp · trở thành phức tạp
-
Haute-Corse
-
Trèo cây Corse
-
Corse-du-Sud
-
Corse · người coóc-xơ
-
Corse · người coóc-xơ
Thêm ví dụ
Thêm