Phép dịch "cortical" thành Tiếng Việt

vỏ, xem cortex là các bản dịch hàng đầu của "cortical" thành Tiếng Việt.

cortical ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vỏ

    noun

    (thực vật học) (thuộc) vỏ

    Nous avons en fait cherché dans plusieurs zones corticales différentes

    Chúng tôi quan sát các vùng vỏ não khác nhau

  • xem cortex

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cortical " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cortical" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cortical" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch