Phép dịch "corroyage" thành Tiếng Việt

sự bào phác, sự gia công da, sự hàn rèn là các bản dịch hàng đầu của "corroyage" thành Tiếng Việt.

corroyage noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự bào phác

    sự bào phác (gỗ)

  • sự gia công da

    sự gia công da (thuộc)

  • sự hàn rèn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corroyage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "corroyage" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "corroyage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch