Phép dịch "corrompre" thành Tiếng Việt
hối lộ, làm hỏng, mua chuộc là các bản dịch hàng đầu của "corrompre" thành Tiếng Việt.
corrompre
verb
ngữ pháp
-
hối lộ
verbJ'ai entendu dire qu'il a corrompu Weaver avec des cupcakes.
Tôi nghe nói anh ta hối lộ Weaver bằng cupcake.
-
làm hỏng
pour comprendre que le pouvoir corrompt.
để biết quyền lực làm hỏng con người như thế nào.
-
mua chuộc
verbJe ne savais pas que ce garçon était corrompu.
Tôi không biết thằng đó bị mua chuộc.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hư
- bóp méo
- hủ hoá
- hủ hóa
- làm biến chất
- làm hư
- làm hư hỏng
- xuyên tạc
- đút lót
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corrompre " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "corrompre" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biến chất · bại hoại · bị mua chuộc · hư hèn · hư hỏng · hỏng · hủ bại · mục nát · tham nhũng · đồi trụy
-
ô lại
-
hư hỏng · hư đốn
Thêm ví dụ
Thêm