Phép dịch "corroder" thành Tiếng Việt
gặm mòn, ăn mòn, ăn là các bản dịch hàng đầu của "corroder" thành Tiếng Việt.
corroder
verb
ngữ pháp
-
gặm mòn
-
ăn mòn
verbJe pense que l'intuition que l'inégalité est source de division et corrode la société
Tôi nghĩ theo trực giác rằng bất bình đẳng gây nên chia rẽ và ăn mòn xã hội
-
ăn
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bào mòn
- làm hao mòn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corroder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "corroder" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chất gặm mòn · gặm mòn · ăn mòn
Thêm ví dụ
Thêm