Phép dịch "corrupteur" thành Tiếng Việt
kẻ hối lộ, kẻ làm bại hoại, kẻ làm hư hỏng là các bản dịch hàng đầu của "corrupteur" thành Tiếng Việt.
corrupteur
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
kẻ hối lộ
-
kẻ làm bại hoại
(từ cũ, nghĩa cũ) kẻ làm hư hỏng, kẻ làm bại hoại
-
kẻ làm hư hỏng
(từ cũ, nghĩa cũ) kẻ làm hư hỏng, kẻ làm bại hoại
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kẻ mua chuộc
- làm hư hỏng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corrupteur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm