Phép dịch "corpuscule" thành Tiếng Việt
hạt, tiểu thể, tiểu thệ là các bản dịch hàng đầu của "corpuscule" thành Tiếng Việt.
corpuscule
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
-
hạt
noun(vật lý học) hạt [..]
Aujourd’hui, les savants estiment qu’elle se manifeste tantôt comme onde, tantôt comme corpuscule.
Ngày nay, khoa học gia tin rằng ánh sáng có tính cách như làn sóng và như hạt.
-
tiểu thể
(sinh vật học) tiểu thể
-
tiểu thệ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corpuscule " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "corpuscule" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tiểu thể thận
-
Lưỡng tính sóng-hạt
Thêm ví dụ
Thêm