Phép dịch "corral" thành Tiếng Việt

bãi quây gia súc, nơi nhốt voi là các bản dịch hàng đầu của "corral" thành Tiếng Việt.

corral noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bãi quây gia súc

    bãi quây gia súc (ở Nam Mỹ)

  • nơi nhốt voi

    nơi nhốt voi (ở ấn độ)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corral " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "corral" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "corral" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch