Phép dịch "corpulent" thành Tiếng Việt

vạm vỡ, béo lẳn là các bản dịch hàng đầu của "corpulent" thành Tiếng Việt.

corpulent adjective masculine ngữ pháp

(Pour une personne) Qui a beaucoup de graisse.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vạm vỡ

  • béo lẳn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corpulent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "corpulent" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "corpulent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch