Phép dịch "correcteur" thành Tiếng Việt
hiệu chỉnh, người chấm bài, người chữa bài là các bản dịch hàng đầu của "correcteur" thành Tiếng Việt.
correcteur
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
hiệu chỉnh
Le sujet n'a plus besoin de verres correcteurs.
Đối tượng không còn cần dùng kính hiệu chỉnh.
-
người chấm bài
-
người chữa bài
-
người sửa bản in
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " correcteur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm