Phép dịch "conventionnel" thành Tiếng Việt

theo ước lệ, thông thường, xem convention 3 là các bản dịch hàng đầu của "conventionnel" thành Tiếng Việt.

conventionnel adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • theo ước lệ

  • thông thường

    adjective

    L'expertise et la sagesse conventionnelle ne pesaient pas sur mes épaules.

    Tôi không đặt nặng việc thành thạo hoặc sự hiểu biết thông thường.

  • xem convention 3

  • đại biểu hội nghị quốc ước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conventionnel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "conventionnel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "conventionnel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch