Phép dịch "congruence" thành Tiếng Việt

đoàn, sự khớp sít, sự tương đẳng là các bản dịch hàng đầu của "congruence" thành Tiếng Việt.

congruence noun feminine ngữ pháp

Qualité d'être cohérent, d'être approprié, adéquat.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đoàn

    noun

    (toán học) đoàn

  • sự khớp sít

    (y học) sự khớp sít (của một đường nối)

  • sự tương đẳng

    (toán học) sự tương đẳng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đồng dư thức
    • Tương đẳng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " congruence " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "congruence" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "congruence" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch