Phép dịch "conique" thành Tiếng Việt

hình nón, conic, xem cône 1 là các bản dịch hàng đầu của "conique" thành Tiếng Việt.

conique adjective noun masculine ngữ pháp

Relatif à ou ayant la forme d'un cône. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hình nón

    noun
  • conic

    (toán học) conic

  • xem cône 1

  • đường cô-nic

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conique " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "conique" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "conique" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch