Phép dịch "congressiste" thành Tiếng Việt
congressiste
noun
masculine
ngữ pháp
-
người tham gia đại hội
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " congressiste " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm