Phép dịch "congru" thành Tiếng Việt

như congruent 1, thích hợp, đồng dư là các bản dịch hàng đầu của "congru" thành Tiếng Việt.

congru adjective masculine ngữ pháp

Qui a les propriétés suffisantes et requises pour un but, une tâche ou une occasion spécifique.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • như congruent 1

    (toán học) như congruent 1

  • thích hợp

    adjective

    (từ cũ, nghĩa cũ) thích hợp

  • đồng dư

    (toán học) đồng dư

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " congru " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "congru" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch