Phép dịch "concordat" thành Tiếng Việt
thỏa ước là bản dịch của "concordat" thành Tiếng Việt.
concordat
noun
masculine
-
thỏa ước
(tôn giáo) thỏa ước
-
thỏa ước xử lý nợ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " concordat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm