Phép dịch "concours" thành Tiếng Việt

cuộc thi, cạnh tranh, hạch là các bản dịch hàng đầu của "concours" thành Tiếng Việt.

concours noun verb masculine ngữ pháp

(avec le) concours [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cuộc thi

    kỳ thi tuyển (có hạn định số người đỗ); cuộc thi [..]

    Nous avons gagné le concours, ça a été dur.

    Mà chúng tôi đã vật lộn để thắng trong một cuộc thi dành vé đến đó.

  • cạnh tranh

    adjective verb

    L'acousticien du concours nous a donné des critères

    Nhà âm học trong cuộc cạnh tranh đưa các tiêu chí cho chúng tôi

  • hạch

    J'ai vu que les résultats du concours ont été publiés ce matin.

    Tôi thấy điểm sát hạch được dán sáng nay.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kì thi
    • kỳ thi tuyển
    • sự cộng tác
    • sự hợp tác
    • sự ngẫu hợp
    • sự tụ họp
    • thi tuyển
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " concours " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "concours" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "concours" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch