Phép dịch "concomitance" thành Tiếng Việt

sự cùng xảy ra, sự đi kèm theo, sự đồng thời là các bản dịch hàng đầu của "concomitance" thành Tiếng Việt.

concomitance noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự cùng xảy ra

  • sự đi kèm theo

  • sự đồng thời

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " concomitance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "concomitance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch