Phép dịch "concourir" thành Tiếng Việt
góp vào, dự thi, giành nhau là các bản dịch hàng đầu của "concourir" thành Tiếng Việt.
concourir
verb
ngữ pháp
-
góp vào
-
dự thi
Vous y êtes allés avec papa pour présenter... le taureau de concours de Carolyn.
Hai con đi với Cha để đem bò đực non của Carolyn đi dự thi.
-
giành nhau
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giúp vào
- tranh giải
- đồng quy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " concourir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "concourir" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cuộc thi sắc đẹp · cuộc thi sắc đẹp
-
Eurovision
-
Cuộc thi piano quốc tế Frédéric Chopin
-
bẻ quế
-
trường quy
-
thi cử
-
thi đình · đình thí
Thêm ví dụ
Thêm