Phép dịch "collimation" thành Tiếng Việt

sự chuẩn trực là bản dịch của "collimation" thành Tiếng Việt.

collimation noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự chuẩn trực

    (vật lý học) sự chuẩn trực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " collimation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "collimation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch