Phép dịch "collodion" thành Tiếng Việt

colođion, colodion là các bản dịch hàng đầu của "collodion" thành Tiếng Việt.

collodion noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • colođion

  • colodion

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " collodion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "collodion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch