Phép dịch "collimateur" thành Tiếng Việt

dây tóc chéo, kính ngắm, ống chuẩn trực là các bản dịch hàng đầu của "collimateur" thành Tiếng Việt.

collimateur noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • dây tóc chéo

  • kính ngắm

  • ống chuẩn trực

    (vật lý học) ống chuẩn trực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " collimateur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "collimateur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "collimateur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch