Phép dịch "colloquer" thành Tiếng Việt
xếp hạng chủ nợ là bản dịch của "colloquer" thành Tiếng Việt.
colloquer
Verb
ngữ pháp
-
xếp hạng chủ nợ
(Colloquer des créanciers) (luật học, pháp lý) xếp hạng chủ nợ (theo thứ tự trước sau được trả nợ)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " colloquer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm