Phép dịch "collerette" thành Tiếng Việt
vành, vòng, cổ áo xếp là các bản dịch hàng đầu của "collerette" thành Tiếng Việt.
collerette
noun
feminine
ngữ pháp
-
vành
et qui ensuite s'aplatissent le long de la collerette.
và chúng ép phẳng ra theo vành sọ
-
vòng
noun -
cổ áo xếp
-
tổng bao một vòng
(thực vật học) tổng bao một vòng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " collerette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm