Phép dịch "coller" thành Tiếng Việt
dán, dính, đánh hỏng là các bản dịch hàng đầu của "coller" thành Tiếng Việt.
coller
verb
ngữ pháp
monter (une tente) [..]
-
dán
verbVeuillez coller cette étiquette sur vos bagages.
Vui lòng dán nhãn vào hành lý của bạn.
-
dính
verbPardon de te coller de corvée sorcière, aussi génial que ça a l'air.
Anh xin lỗi vì để em dính với nhiệm vụ phù thủy, nghe vui vui đó nhỉ.
-
đánh hỏng
(thân mật) đánh hỏng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hợp
- để
- sát
- đặt
- hồ
- gí
- bết
- trết
- ăn
- được
- dán vào
- giáng cho
- gí vào
- làm dính bết
- phạt ở lại
- sát vào người
- tống cho
- vừa khéo
- áp vào
- đánh trượt
- ấn cho
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coller " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "coller"
Các cụm từ tương tự như "coller" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bồi
-
câu hỏi hóc búa · cồn · hồ · hồ dán · keo · kẹo · vấn đề khó giải
-
dán mũi
-
quần đông xuân
-
quay
-
Cắt
-
truy
-
sát
Thêm ví dụ
Thêm