Phép dịch "collet" thành Tiếng Việt
cổ, dò, nọng là các bản dịch hàng đầu của "collet" thành Tiếng Việt.
collet
noun
masculine
ngữ pháp
-
cổ
noun -
dò
dò (để bẫy chim, thỏ ... )
-
nọng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cổ áo
- yếm cổ
- ngõng
- ngõng trục
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " collet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Collet
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Collet" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Collet trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "collet"
Các cụm từ tương tự như "collet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kênh kiệu · đạo mạo
-
khoanh bí
Thêm ví dụ
Thêm