Phép dịch "colleur" thành Tiếng Việt

giám khảo truy hỏi, người dán là các bản dịch hàng đầu của "colleur" thành Tiếng Việt.

colleur noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giám khảo truy hỏi

    (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) giám khảo truy hỏi

  • người dán

    người dán (quảng cáo, yết thị ... )

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " colleur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "colleur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch