Phép dịch "civique" thành Tiếng Việt
xem citoyen I là bản dịch của "civique" thành Tiếng Việt.
civique
adjective
masculine
ngữ pháp
-
xem citoyen I
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " civique " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "civique" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dân công
-
Quyền dân sự và chính trị · công quyền · dân quyền
Thêm ví dụ
Thêm