Phép dịch "civisme" thành Tiếng Việt
lòng yêu nước, ý thức công dân là các bản dịch hàng đầu của "civisme" thành Tiếng Việt.
civisme
noun
masculine
ngữ pháp
-
lòng yêu nước
(từ cũ, nghĩa cũ) lòng yêu nước
-
ý thức công dân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " civisme " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm