Phép dịch "civiliser" thành Tiếng Việt

dân sự hóa, dạy lễ độ cho, khai hoá là các bản dịch hàng đầu của "civiliser" thành Tiếng Việt.

civiliser verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • dân sự hóa

    (luật học, pháp lý) dân sự hóa

  • dạy lễ độ cho

    (thân mật) dạy lễ độ cho

  • khai hoá

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khai hóa
    • văn minh hóa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " civiliser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "civiliser" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "civiliser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch