Phép dịch "clabaudage" thành Tiếng Việt

lời kêu toáng lên, tiếng sủa càn là các bản dịch hàng đầu của "clabaudage" thành Tiếng Việt.

clabaudage noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lời kêu toáng lên

    (thân mật) lời kêu toáng lên

  • tiếng sủa càn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clabaudage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "clabaudage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch