Phép dịch "cigale" thành Tiếng Việt

ve sầu, con ve sầu, ve là các bản dịch hàng đầu của "cigale" thành Tiếng Việt.

cigale noun feminine ngữ pháp

Insecte [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ve sầu

    noun

    (động vật học) ve sầu [..]

    Non, vous ne vous trompez pas, l’ordonnance prescrit aussi des mues de cigales.

    Vâng, bạn thấy đúng đó, đơn thuốc này cũng gồm có vỏ con ve sầu đã lột cánh.

  • con ve sầu

    noun

    Insecte de l'ordre Hemiptera.

    Non, vous ne vous trompez pas, l’ordonnance prescrit aussi des mues de cigales.

    Vâng, bạn thấy đúng đó, đơn thuốc này cũng gồm có vỏ con ve sầu đã lột cánh.

  • ve

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cigale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cigale"

Các cụm từ tương tự như "cigale" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cigale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch