Phép dịch "cigare" thành Tiếng Việt
xì gà, xì-gà, Xì gà là các bản dịch hàng đầu của "cigare" thành Tiếng Việt.
cigare
noun
masculine
ngữ pháp
Tabac, roulé et enveloppé dans des feuilles de tabac, dans le but de le fumer.
-
xì gà
nounJ'ai acheté un agent avec une boîte de cigares pour sa mère.
Tôi đã hối lộ cho tay cảnh sát hộp xì gà cho mẹ hắn.
-
xì-gà
J'ai acheté un agent avec une boîte de cigares pour sa mère.
Tôi đã hối lộ cho tay cảnh sát hộp xì gà cho mẹ hắn.
-
Xì gà
petit rouleau de feuilles de tabac préparé pour être fumé
J'ai acheté un agent avec une boîte de cigares pour sa mère.
Tôi đã hối lộ cho tay cảnh sát hộp xì gà cho mẹ hắn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cigare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cigare"
Các cụm từ tương tự như "cigare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đót xì gà
-
hộp đựng xì gà
-
hộp đựng xì gà
Thêm ví dụ
Thêm