Phép dịch "ciels" thành Tiếng Việt

bầu trời, trời là các bản dịch hàng đầu của "ciels" thành Tiếng Việt.

ciels noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bầu trời

    noun

    Pilote, j’ai touché les cieux.

    Là phi công, tôi đã bay lên tận các bầu trời cao vút.

  • trời

    noun

    Un ange est descendu des cieux et a roulé la pierre.

    Một thiên sứ hiện xuống từ trời và lăn tảng đá đó đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ciels " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ciels" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ciels" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch