Phép dịch "charia" thành Tiếng Việt

Sharia là bản dịch của "charia" thành Tiếng Việt.

charia noun feminine ngữ pháp

loi islamique

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Sharia

    Quand les talibans étaient au pouvoir, ils imposaient leur vision de la charia.

    Mmm-hmm. Lúc Taliban còn nắm quyền, chúng củng cố luật Sharia của chúng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " charia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "charia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch