Phép dịch "charitable" thành Tiếng Việt

nhân từ, từ thiện, thiện là các bản dịch hàng đầu của "charitable" thành Tiếng Việt.

charitable adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhân từ

    J'ignore ce qui serait le plus charitable:

    Tôi ko biết cách nào nhân từ hơn.

  • từ thiện

    noun

    Tu fais comme si cette fille faisait un acte charitable en sortant avec toi.

    Anh cư xử cứ như cô ta làm việc từ thiện bằng cách hẹn hò với anh.

  • thiện

    Tu fais comme si cette fille faisait un acte charitable en sortant avec toi.

    Anh cư xử cứ như cô ta làm việc từ thiện bằng cách hẹn hò với anh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có nhân
    • hiền hòa
    • nhân đức
    • tử tế
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " charitable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "charitable" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "charitable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch