Phép dịch "chargeur" thành Tiếng Việt

bộ nạp điện, chủ hàng, cái lắp đạn là các bản dịch hàng đầu của "chargeur" thành Tiếng Việt.

chargeur noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bộ nạp điện

  • chủ hàng

    chủ hàng (chở trên tàu)

  • cái lắp đạn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người bốc vác
    • người chất hàng
    • người nạp đạn
    • nạp điện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chargeur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chargeur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chargeur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch