Phép dịch "charisme" thành Tiếng Việt

phép mầu, uy tín là các bản dịch hàng đầu của "charisme" thành Tiếng Việt.

charisme noun masculine ngữ pháp

aura indéfinissable

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • phép mầu

    (tôn giáo) phép mầu

  • uy tín

    mais ont eu le charisme, l'intelligence —

    nhưng mà có uy tín, sự tỏa sáng —

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " charisme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "charisme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch