Phép dịch "chamade" thành Tiếng Việt

hiệu kèn đầu hàng là bản dịch của "chamade" thành Tiếng Việt.

chamade noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hiệu kèn đầu hàng

    (sử học) hiệu kèn (trống) đầu hàng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chamade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chamade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch