Phép dịch "chamade" thành Tiếng Việt
hiệu kèn đầu hàng là bản dịch của "chamade" thành Tiếng Việt.
chamade
noun
feminine
ngữ pháp
-
hiệu kèn đầu hàng
(sử học) hiệu kèn (trống) đầu hàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chamade " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm