Phép dịch "chamanisme" thành Tiếng Việt

saman giáo, đạo saman, Saman giáo là các bản dịch hàng đầu của "chamanisme" thành Tiếng Việt.

chamanisme noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • saman giáo

    Les O’dam pratiquent le chamanisme.

    Dân tộc O’dam theo Saman giáo.

  • đạo saman

  • Saman giáo

    Les O’dam pratiquent le chamanisme.

    Dân tộc O’dam theo Saman giáo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chamanisme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chamanisme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch